Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khép lại" (1)

khép lại
Tiếng Anh Động từto conclude, to close
Từ vựng của tôi
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
He closed out the first set with a 7-5 victory.

swap_horiz Từ liên quan "khép lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khép lại" (3)

Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
He closed out the first set with a 7-5 victory.
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
He could not prevent Alcaraz from closing the set 6-2.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.